cardium edule
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài sò huyết Châu Âu: "Cardium edule" là tên khoa học của một loài sò huyết phổ biến ở châu Âu, có vỏ hình tim và ăn được.
- Sò huyết thường: Trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh học, từ này chỉ loài sò nhỏ, vỏ có các đường gờ xòe ra, sống ở vùng bãi triều và được đánh bắt làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng phục vụ sò huyết tươi làm món khai vị.)
- (Sò huyết thường được tìm thấy ở vùng nước ven biển châu Âu.)
- (Các nhà sinh vật học nghiên cứu quần thể sò huyết ở cửa sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cardium edule as a bioindicator": Loài sò này được dùng làm chỉ thị sinh học để đánh giá chất lượng nước biển.
- Scientists use cardium edule to monitor pollution levels. (Các nhà khoa học dùng sò huyết để giám sát mức độ ô nhiễm.)
"Cardium edule in aquaculture": Nuôi trồng sò huyết là một ngành kinh tế quan trọng ở một số vùng.
- The farming of cardium edule is sustainable and profitable. (Việc nuôi sò huyết là bền vững và có lợi nhuận.)
Biến thể và từ gần giống
Cockle (danh từ): Tên gọi chung cho các loài sò huyết, bao gồm cả Cardium edule.
- We collected cockles on the beach. (Chúng tôi nhặt sò huyết trên bãi biển.)
Cerastoderma edule (danh từ): Tên khoa học đồng nghĩa của Cardium edule.
- Cerastoderma edule is the modern classification for this species. (Cerastoderma edule là phân loại hiện đại cho loài này.)
Từ đồng nghĩa
- Common cockle: sò huyết thường.
- European cockle: sò huyết châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến Cardium edule.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Cardium edule vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.